Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
commuter town
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
m
j
u
t
ɚ ˈ
t
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đô thị vệ tinh
danh từ
Synonym of bedroom community.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commuter town
Dạng gốc
(base form)
commuter town
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedroom community
Ví dụ
It's
a
classic
commuter
town
,
even
during
the
day
there
are
few
people
around
.
AI
1
Đô thị vệ tinh
1
Đô thị vệ tinh
1
Đô thị vệ tinh