Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communist bandit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
j
u
.
n
ɪ
s
t
ˈ
b
æ
n
d
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Người cộng sản Trung Quốc
danh từ
A Chinese communist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
communist bandit
Dạng gốc
(base form)
communist bandit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cộng sản Trung Quốc
1
Người cộng sản Trung Quốc
1
Người cộng sản Trung Quốc