Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
communist anarchism
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
j
u
.
n
ɪ
s
t
ˈ
æ
n
ə
ɹˌ
k
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cộng sản vô chính phủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
anarcho-communism
Ví dụ
These
are
the
ABCs
of
communist
anarchism
.
AI
1
Chủ nghĩa cộng sản vô chính phủ
1
Chủ nghĩa cộng sản vô chính phủ
1
Chủ nghĩa cộng sản vô chính phủ