Dịch

communication cord

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây báo hãm (trên xe lửa)danh từSynonym of emergency cord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. communication cordDạng gốc (base form)
  2. communication cordsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ?

AI