Dịch

common teal

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˈtiːl/US/ˈkɑ.mən ˈtil/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Eurasian tealdanh từSynonym of Eurasian teal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common tealDạng gốc (base form)
  2. common tealsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI