Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common teal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
t
iː
l
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
t
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Eurasian teal
danh từ
Synonym of Eurasian teal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common teal
Dạng gốc
(base form)
common teal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eurasian teal
AI
1
Đồng nghĩa với Eurasian teal
1
Đồng nghĩa với Eurasian teal
1
Đồng nghĩa với Eurasian teal