Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
common source
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
s
ɔː
s
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Nguồn chung, nguồn gốc chung
danh từ
a shared origin of multiple items
Ví dụ
The
rumors
traced
back
to
a
common
source
.
Tin đồn được truy nguồn tới một nguồn chung.
AI
1
Nguồn chung
1
Nguồn chung
1
Nguồn chung