Dịch

common source

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˈsɔːs/US/ˈkɑ.mən ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn chung, nguồn gốc chungdanh từa shared origin of multiple items

Ví dụ

  • .Tin đồn được truy nguồn tới một nguồn chung.

AI