Nghĩa chính
- Loài chim thuộc loài Phasianus colchicus, có nguồn gốc chủ yếu ở các vùng ôn đới của châu Á, được nhập tịch ở nơi khácdanh từA bird of the species Phasianus colchicus, native principally to temperate parts of Asia, naturalized elsewhere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common pheasantDạng gốc (base form)
- common pheasantsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa