Dịch

common pheasant

danh từ (noun)
US/ˈkɑ.mən ˈfɛzənt/

Nghĩa chính

  1. Loài chim thuộc loài Phasianus colchicus, có nguồn gốc chủ yếu ở các vùng ôn đới của châu Á, được nhập tịch ở nơi khácdanh từA bird of the species Phasianus colchicus, native principally to temperate parts of Asia, naturalized elsewhere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common pheasantDạng gốc (base form)
  2. common pheasantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI