Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common nightingale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
n
aɪ
t
ɪ
ŋ
ɡ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Chim sơn ca, Luscinia megarhynchos
danh từ
The nightingale, Luscinia megarhynchos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common nightingale
Dạng gốc
(base form)
common nightingale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim sơn ca
1
Chim sơn ca
1
Chim sơn ca