Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common logarithm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
l
ɑ
ɡ
.
ə
.ɹ
ɪ
ð
m
/
Nghĩa chính
1
Đối số thập phân
danh từ
The logarithm in base 10.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common logarithm
Dạng gốc
(base form)
common logarithm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Briggs logarithm
Briggsian logarithm
AI
1
Đối số thập phân
1
Đối số thập phân
1
Đối số thập phân