Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common eider
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
aɪ
d
ə
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
aɪ
d
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vịt nhung thường; Somateria mollissima
danh từ
A sea duck in the eider family; Somateria mollissima.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common eider
Dạng gốc
(base form)
common eider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vịt nhung thường
1
Vịt nhung thường
1
Vịt nhung thường