Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
common characteristic
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˌ
k
æ
ɹ
ə
k
t
ə
ˈɹ
ɪ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đặc điểm chung, tính chất chung
danh từ
a feature shared by many
Ví dụ
Patience
is
a
common
characteristic
of
good
teachers
.
Kiên nhẫn là đặc điểm chung của những giáo viên tốt
AI
1
Đặc điểm chung
1
Đặc điểm chung
1
Đặc điểm chung