Dịch

common characteristic

danh từ (noun)
UK/ˈkɒm.ən ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm chung, tính chất chungdanh từa feature shared by many

Ví dụ

  • .Kiên nhẫn là đặc điểm chung của những giáo viên tốt

AI