Nghĩa chính
- Nguyên nhân phổ biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shared purpose.
- Dùng theo nghĩa đen, xem common, causedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see common, cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common causeDạng gốc (base form)
- common causesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make common causeđộng từ | động từ | Hợp tác, tham gia vào một liên minh vì mục tiêu chung |
Ví dụ
- , 40,000 13 21 24- , .
- , .
- .