Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
common buzzard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
b
ʌ
z
ə
d
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
b
ʌ
z
ɚ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài chim săn mồi, Buteo buteo
danh từ
A bird of prey species, Buteo buteo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common buzzard
Dạng gốc
(base form)
common buzzard
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
common
buzzard
often
spots
prey
by
waiting
on
a
prominent
perch
and
scanning
the
ground
for
movement
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tourist's eagle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alferraz
giống đực
Chim ó thông thường, dùng để nuôi chim ưng (Một loài chim săn mồi, Buteo buteo)
AI
1
Loài chim săn mồi
1
Loài chim săn mồi
1
Loài chim săn mồi