Dịch

commissaryship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí hoặc việc làm của một ủy viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or employment of a commissary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commissaryshipDạng gốc (base form)
  2. commissaryshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , […]

AI