Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commiserator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem commiserate
danh từ
One who commiserates or pities.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commiserator
Dạng gốc
(base form)
commiserator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
commiserator
commiserator
y
Phục vụ để tỏ lòng thương xót; thông cảm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
commiserate
+
-or
AI
1
Xem commiserate
1
Xem commiserate
1
Xem commiserate