Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commercial traveller
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
m
ɜː
.
ʃ
ə
l
ˈ
t
ɹ
æ
v
l
ə
/
US
/
k
ə
ˈ
m
ɝ.
ʃ
ə
l
ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người đi chào hàng
danh từ
Travelling salesman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commercial traveller
Dạng gốc
(base form)
commercial traveller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đi chào hàng
1
Người đi chào hàng
1
Người đi chào hàng