Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commercial room
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
m
ɜː
.
ʃ
ə
l
ˈɹ
ʊ
m
/
US
/
k
ə
ˈ
m
ɝ.
ʃ
ə
l
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
danh từ
A room in a hotel set apart for commercial travellers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commercial room
Dạng gốc
(base form)
commercial room
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
1
Phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
1
Phòng khách sạn cho những người đi chào hàng