Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commercial banking
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
m
ɝ.
ʃ
ə
l
ˈ
b
æ
ŋ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngân hàng thương mại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activities of a commercial bank.
Nguồn gốc
(etymology)
commercial bank
+
-ing
AI
1
Ngân hàng thương mại
1
Ngân hàng thương mại
1
Ngân hàng thương mại