Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commercial at
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈ
m
ɜː
.
ʃ
ə
l
æ
t
/
US
/
k
ə
ˈ
m
ɝ.
ʃ
ə
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với at sign
danh từ
Synonym of at sign.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commercial at
Dạng gốc
(base form)
commercial at
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
at sign
AI
1
Đồng nghĩa với at sign
1
Đồng nghĩa với at sign
1
Đồng nghĩa với at sign