commenter
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bình luậndanh từOne who comments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commenterDạng gốc (base form)
- commentersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Owen’s .Ca sĩ nhạc đồng quê đã đáp trả một người bình luận trên Instagram, người đã có những lời bàn tán về bài hát mới nhất của Owen.