Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commemoratively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách kỷ niệm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a commemorative manner.
Nguồn gốc
(etymology)
commemorative
+
-ly
AI
1
Một cách kỷ niệm
1
Một cách kỷ niệm
1
Một cách kỷ niệm