Dịch

coming into force

danh từ (noun)
US/ˈkʌmɪŋ ɪntə ˈfoɹs/

Nghĩa chính

  1. Thời điểm có hiệu lựcdanh từtaking effect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coming into forceDạng gốc (base form)
  2. comings into forceSố nhiều (plural)

AI