Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coming into force
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
m
ɪ
ŋ
ɪ
n
t
ə
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Thời điểm có hiệu lực
danh từ
taking effect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coming into force
Dạng gốc
(base form)
coming
s into force
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời điểm có hiệu lực
1
Thời điểm có hiệu lực
1
Thời điểm có hiệu lực