Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comfortable shoes
US
/ˈ
k
ʌ
m
f
ɚ
t
ə
b
ə
l
ˈ
ʃ
ʲ
u
z
/
Nghĩa chính
1
Giày đi êm chân
AI
1
Giày đi êm chân
1
Giày đi êm chân
1
Giày đi êm chân