Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cometary
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ɪ
.
t
(
ə
).
r
i
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
ˌ
t
ɛ.
r
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sao chổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to comets
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cometary
comet
Sao chổi
danh từ
comet
ic
Sao chổi
tính từ
un
cometary
Không giống như một sao chổi
tính từ
exo
cometary
Liên quan đến exocomet
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
comet
+
-ary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cometario
Sao chổi
Ví dụ
cometary
system
hệ sao chổi
AI
1
Sao chổi
1
Sao chổi
1
Sao chổi