Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comedy sketch
Nghĩa chính
1
Tiểu phẩm hài
Ví dụ
The
show
opens
with
a
funny
comedy
sketch
.
Chương trình mở đầu bằng một tiểu phẩm hài hước.
Xuất hiện ở từ khác
sketch
kết hợp
tiểu phẩm hài
AI
1
Tiểu phẩm hài
1
Tiểu phẩm hài
1
Tiểu phẩm hài