Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comedy gold
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔ
m
ə
d
ɪ
j
ˈ
ɡ
əʊ
l
d
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
ə
d
i
ˈ
ɡ
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó rất buồn cười hoặc hài hước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Something that is very funny or humorous.
Ví dụ
[…]
where
the
streets
were
paved
with
comedy
gold
as
far
I
was
concerned
.
Lastly
,
the
audience
will
surprise
you
and
laugh
in
places
you
never
even
thought
were
funny
and
teach
you
where
the
true
comedy
gold
lies
in
your
performance
.
AI
1
Một cái gì đó rất buồn cười hoặc hài hước
1
Một cái gì đó rất buồn cười hoặc hài hước
1
Một cái gì đó rất buồn cười hoặc hài hước