Dịch

comebacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả bóng được đánh bay về phía người ném bóngdanh từA batted ball that travels toward the pitcher.
  2. Người trở lạidanh từOne who makes a comeback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comebackerDạng gốc (base form)
  2. comebackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • […] .
  • .

AI