Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comeback kid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
m
b
æ
k
ˈ
k
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Người gượng dậy
danh từ
A person who repeatedly demonstrates the propensity to overcome tragedy, and rebound to triumph and victory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comeback kid
Dạng gốc
(base form)
comeback kid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người gượng dậy
1
Người gượng dậy
1
Người gượng dậy