Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
come up smiling
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
ʌ
m
ˈ
ʌ
p
ˈ
s
m
aɪ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lại tiếp tục đương đầu với những khó khăn mới, lại tiếp tục một keo mới
cụm từ
AI
1
lại tiếp tục một keo mới
1
lại tiếp tục một keo mới
1
lại tiếp tục một keo mới