Dịch

come to the fore

UK/ˈkʌm tə ðə ˈfɔː/US/ˈkʌm tə ðə ˈfɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Giữ địa vị lânh đạo

Cụm từ (phrase)

come to the forefrontBước lên tuyến đầu

AI