Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
come to the fore
UK
/ˈ
k
ʌ
m
t
ə
ð
ə
ˈ
f
ɔː
/
US
/ˈ
k
ʌ
m
t
ə
ð
ə
ˈ
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Giữ địa vị lânh đạo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
come to the forefront
Bước lên tuyến đầu
AI
1
Giữ địa vị lânh đạo
1
Giữ địa vị lânh đạo
1
Giữ địa vị lânh đạo