Dịch

come to that

trạng từ (adverb)
UK/ˈkʌm tə ðæt/US/ˈkʌm tə ðæt/

Nghĩa chính

  1. Về vấn đề đótrạng từkhông so sánh (not comparable)for that matter

Ví dụ

  • . , ? .
  • .
  • .

AI