Dịch

come outside

cụm từ (phrase)
UK/ˈkʌm aʊtˈsaɪd/US/ˈkʌm ˈaʊtˈsaɪd/

Nghĩa chính

  1. Ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)cụm từ

AI