Nghĩa chính
- Bắt đầu một cuộc gặp gỡ hoặc tương tác bằng cách cư xử một cách hung hăng, đối đầu hoặc buộc tội không kiềm chế đượcđộng từTo initiate an encounter or interaction by behaving in an unrestrainedly aggressive, confrontational, or accusatory manner.
- Thể hiện sự dũng cảm và sức mạnh của nhân vật, đặc biệt là khi vượt lên trên hoặc khi chống lại khó khăn hoặc nghịch cảnhđộng từTo display spunk and strength of character, especially when rising above or when fighting back against trouble or adversity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come out swingingNguyên thể (infinitive)
- comes out swingingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came out swinging (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming out swingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , " " nation's . 1 .
- .
- .