Nghĩa chính
- Tỏ ra là có ích; dùng được (vào việc gì)động từSynonym of come in handy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come in usefulNguyên thể (infinitive)
- comes in usefulNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came in useful (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming in usefulPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , . .