Nghĩa chính
- Bước vào cảnh xung đột một cách nhanh chóng và quyết liệtđộng từTo enter a scene of conflict quickly and aggressively.
- Tiếp cận một tình huống trong trạng thái tức giận và căng thẳngđộng từTo approach a situation in a state of anger and tension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come in hotNguyên thể (infinitive)
- comes in hotNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came in hot (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming in hotPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- .