Nghĩa chính
- Đến sớmđộng từarrive before the scheduled time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come earlyNguyên thể (infinitive)
- comes earlyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came early (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- comen early (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- coming earlyPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Christmas come earlydanh từ | danh từ | Một điều gì đó rất thú vị hoặc may mắn đang xảy ra hoặc đã xảy ra, đặc biệt là sớm hơn dự kiến |
Ví dụ
- .Cô ấy luôn đến sớm để tránh giờ cao điểm.