Nghĩa chính
- Trong trò chơi đối kháng, một động tác cụ thể ngăn cản đối thủ hoàn thành một đòn kết hợpdanh từIn fighting games, a specific move that prevents the opponent from completing a combo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combo breakerDạng gốc (base form)
- combo breakersSố nhiều (plural)