Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với combining characterdanh từSynonym of combining character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combining markDạng gốc (base form)
- combining marksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . “”, , \009 \0301.