Dịch

combining mark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với combining characterdanh từSynonym of combining character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combining markDạng gốc (base form)
  2. combining marksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . “”, , \009 \0301.

AI