Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combined print
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
m
ˈ
b
aɪ
n
d
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bản in phim bao gồm cả hình ảnh và nhạc phim
danh từ
A film print including both the picture and the soundtrack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combined print
Dạng gốc
(base form)
combined print
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản in phim bao gồm cả hình ảnh và nhạc phim
1
Bản in phim bao gồm cả hình ảnh và nhạc phim
1
Bản in phim bao gồm cả hình ảnh và nhạc phim