Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comaximal
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng cực đại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of coprime.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coprime
Ví dụ
Two
proper
ideals
I
and
J
of
R
are
said
to
be
comaximal
(
or
I
is
comaximal
to
J
)
if
I
+
J
=
R
.
AI
1
Đồng cực đại
1
Đồng cực đại
1
Đồng cực đại