colza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)Oilseed rape (Brassica napus), cultivated for its seeds, which yield an oil, valued for illuminating and lubricating purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colzaDạng gốc (base form)
- colzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colza oildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rapeseed oil |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcolza
- từ tiếng Hà Lankoolzaad“cabbage seed, (later) colza”
- từ tiếng Hà Lan trung đạicoolsaet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha