Dịch

colza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cải dầudanh từkhông đếm được (uncountable)Oilseed rape (Brassica napus), cultivated for its seeds, which yield an oil, valued for illuminating and lubricating purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colzaDạng gốc (base form)
  2. colzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

colza oildanh từĐồng nghĩa với rapeseed oil

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcolza
  2. từ tiếng Hà Lankoolzaad“cabbage seed, (later) colza”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạicoolsaet

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI