Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
column vector
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
l
ə
m
ˈ
v
ɛ
k
t
ə
/
US
/ˈ
k
ɑ
l
ə
m
ˈ
v
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vectơ cột
danh từ
An n×1 matrix that represents a vector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
column vector
Dạng gốc
(base form)
column vector
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
row vector
AI
1
Vectơ cột
1
Vectơ cột
1
Vectơ cột