Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloured revolution
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
l
.
ə
d
ˌɹɛ
v
.
ə
ˈ
l
uː
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
k
ʌ
l
ɚ
d
ˌɹɛ
v
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với colour revolution
danh từ
Synonym of colour revolution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coloured revolution
Dạng gốc
(base form)
coloured revolution
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colour revolution
AI
1
Đồng nghĩa với colour revolution
1
Đồng nghĩa với colour revolution
1
Đồng nghĩa với colour revolution