Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
colored pencil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
l
ə
ɹ
d
ˈ
p
ɛ
n
s
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bút chì màu
danh từ
A pencil with a wax-like colored core.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colored pencil
Dạng gốc
(base form)
colored pencil
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
took
a
colored
pencil
out
of
his
pencil
case
.
She
dropped
a
colored
pencil
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bút chì màu
crayon
Khác
pencil crayon
AI
1
Bút chì màu
1
Bút chì màu
1
Bút chì màu