Nghĩa chính
- Quả trứng luộc chín được trang trí màu sắc tươi sáng (sử dụng thuốc nhuộm hòa tan trong nước) dùng để tổ chức lễ Phục sinhdanh từA hard-boiled egg decorated in bright colors (using water-soluble dyes) used for celebrating Easter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colored eggDạng gốc (base form)
- colored eggsSố nhiều (plural)