Dịch

colored egg

danh từ (noun)
US/ˈkʌləɹd ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Quả trứng luộc chín được trang trí màu sắc tươi sáng (sử dụng thuốc nhuộm hòa tan trong nước) dùng để tổ chức lễ Phục sinhdanh từA hard-boiled egg decorated in bright colors (using water-soluble dyes) used for celebrating Easter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colored eggDạng gốc (base form)
  2. colored eggsSố nhiều (plural)

AI