Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đầy màu sắc
trạng từ
In a colorable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorably
Dạng gốc
(base form)
more colorably
So sánh hơn
(comparative)
most colorably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
color
+
-ably
AI
1
Một cách đầy màu sắc
1
Một cách đầy màu sắc
1
Một cách đầy màu sắc