Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-ably
hậu tố
nguồn
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành trạng từ tương ứng với tính từ kết thúc bằng -able
hậu tố
Used to form adverbs corresponding to adjectives that end in -able.
Nguồn gốc
(etymology)
-able
+
-ly
AI
1
Dùng để tạo thành trạng từ tương ứng với tính từ kết thúc bằng -able
1
Dùng để tạo thành trạng từ tương ứng với tính từ kết thúc bằng -able
1
Dùng để tạo thành trạng từ tương ứng với tính từ kết thúc bằng -able