Dịch

color timing

danh từ (noun)
US/ˈkʌl.ɚ ˈtaɪmɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Quá trình điều chỉnh lượng ánh sáng đỏ, lục và lam được sử dụng để tạo ra phim dương bản từ phim âm bản trong phòng thí nghiệm phim analogdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of adjusting the amount of red, green, and blue light used to create a film positive from a film negative in an analog film lab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. color timingDạng gốc (base form)
  2. color timingsSố nhiều (plural)

AI