Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
color photography
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
l
.ɚ
f
ə
ˈ
t
ɑ
.
ɡ
ɹ
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Chụp ảnh sử dụng nhiều màu sắc, trái ngược với chụp ảnh đen trắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
photography using multiple colors, as opposed to black-and-white photography
AI
1
Chụp ảnh sử dụng nhiều màu sắc
1
Chụp ảnh sử dụng nhiều màu sắc
1
Chụp ảnh sử dụng nhiều màu sắc