Dịch

color font

danh từ (noun)
US/ˈkʌl.ɚ ˈfɑnt/

Nghĩa chính

  1. Phông chữ kỹ thuật số có glyph mang màu sắc (thay vì đơn sắc như phông chữ kỹ thuật số truyền thống). Công nghệ này thường được sử dụng cho biểu tượng cảm xúc nhưng cũng được sử dụng để hiển thị phông chữdanh từA digital font whose glyphs carry color (instead of being monochrome like traditional digital fonts). The technology is commonly used for emoji, but has also been used for display fonts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. color fontDạng gốc (base form)
  2. color fontsSố nhiều (plural)

AI